Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

面板

miàn bǎn

panel

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • panel
  • faceplate
  • board for making noodles or kneading bread dough

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 面 · 板

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả