Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

面粉

miàn fěn

flour

Phồn thể: 麪粉

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • flour

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 面 · 粉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả