Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

面孔

miàn kǒng

face

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • face

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 面 · 孔

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả