Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

面膜

miàn mó

facial mask

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • facial mask
  • cleanser
  • face pack
  • facial (treatment)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 面 · 膜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả