Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

面纱

miàn shā

veil

Phồn thể: 面紗

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • veil

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 面 · 纱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả