Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

面试

miàn shì

to be interviewed (as a candidate)

Phồn thể: 面試

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be interviewed (as a candidate)
  • interview

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 面 · 试

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả