Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

面向

miàn xiàng

to face; to turn towards; geared towards; catering for; -oriented

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to face; to turn towards; geared towards; catering for; -oriented
  • (Tw) aspect; facet

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 面 · 向

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả