Từ tiếng Trung
面子
miàn zi
outer surface; the outside of sth
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- outer surface; the outside of sth
- social prestige; face
- (medicinal) powder
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 面 · 子
Từ vựng
Từ tiếng Trung
miàn zi
outer surface; the outside of sth
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 面 · 子
Từ vựng