Từ tiếng Trung
名册
míng cè
roll (of names)
Phồn thể: 名冊
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- roll (of names)
- register
- CL:本[ben3]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 名 · 册
Từ vựng
Từ tiếng Trung
míng cè
roll (of names)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 名 · 册
Từ vựng