Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

名次

míng cì

position in a ranking of names

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • position in a ranking of names
  • place
  • rank

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 名 · 次

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả