Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

名额

míng é

quota

Phồn thể: 名額

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • quota
  • number of places
  • place (in an institution, a group etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 名 · 额

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả