Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

名副其实

míng fù qí shí

not just in name only, but also in reality (idiom)

Phồn thể: 名副其實

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • not just in name only, but also in reality (idiom)
  • aptly named
  • worthy of the name

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 名 · 副 · 其 · 实

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả