Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
命脉
Từ tiếng Trung
Lưu
命脉
mìng mài
lifeline
Nghe
Phồn thể:
命脈
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
lifeline
Các chữ trong từ này
命
mìng
8 nét
life
脉
mài
9 nét
a pulse
Từ thường dùng: 命 · 脉
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
命令
mìng lìng
order; command; CL:道[dao4],個|个[ge4]
命运
mìng yùn
fate; destiny
命名
mìng míng
to give a name to; to dub; to christen; to designate; named after; naming