Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

命脉

mìng mài

lifeline

Phồn thể: 命脈

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lifeline

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 命 · 脉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả