Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

名片

míng piàn

(business) card

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (business) card

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 名 · 片

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả