Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
名气
Từ tiếng Trung
Lưu
名气
míng qi
reputation; fame
Nghe
Phồn thể:
名氣
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
reputation; fame
Các chữ trong từ này
名
míng
6 nét
name
气
qì
4 nét
air, gas
Từ thường dùng: 名 · 气
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
名字
míng zi
name (of a person or thing)
名称
míng chēng
name (of a thing); name (of an organization)
名单
míng dān
list of names
名为
míng wéi
to be called; to be known as
名义
míng yì
name; titular; nominal; in name; ostensible purpose