Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

名人

míng rén

personage

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • personage
  • celebrity

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 名 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả