Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

名言

míng yán

saying

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • saying
  • famous remark

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 名 · 言

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả