Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

名誉

míng yù

fame

Phồn thể: 名譽

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fame
  • reputation
  • honor
  • honorary
  • emeritus (of retired professor)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 名 · 誉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả