Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

名著

míng zhù

masterpiece

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • masterpiece

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 名 · 著

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả