Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

末端

mò duān

tip; extremity

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tip; extremity

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 末 · 端

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả