Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
末端
Từ tiếng Trung
Lưu
末端
mò duān
tip; extremity
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
tip; extremity
Các chữ trong từ này
末
mò
5 nét
end, final, last
端
duān
14 nét
end, extreme
Từ thường dùng: 末 · 端
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
末日
mò rì
Judgment Day (in Christian eschatology); last day; end; final days; doomsday
末期
mò qī
end (of a period); last part; final phase
末年
mò nián
the final years (of a regime)