Từ tiếng Trung
末年
mò nián
the final years (of a regime)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the final years (of a regime)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 末 · 年
Từ vựng
Từ tiếng Trung
mò nián
the final years (of a regime)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 末 · 年
Từ vựng