Từ tiếng Trung
末期
mò qī
end (of a period)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- end (of a period)
- last part
- final phase
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 末 · 期
Từ vựng
Từ tiếng Trung
mò qī
end (of a period)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 末 · 期
Từ vựng