Từ tiếng Trung
末日
mò rì
Judgment Day (in Christian eschatology)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Judgment Day (in Christian eschatology)
- last day
- end
- final days
- doomsday
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 末 · 日
Từ vựng
Từ tiếng Trung
mò rì
Judgment Day (in Christian eschatology)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 末 · 日
Từ vựng