Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
牧场
Từ tiếng Trung
Lưu
牧场
mù chǎng
pasture
Nghe
Phồn thể:
牧場
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
pasture
grazing land
ranch
Các chữ trong từ này
牧
mù
8 nét
shepherd
场
chǎng
6 nét
field, open space
Từ thường dùng: 牧 · 场
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
牧师
mù shī
chaplain; churchman; clergyman; parson; pastor; priest; rector
牧民
mù mín
herdsman
牧区
mù qū
grazing land; pasture