Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

牧师

mù shī

chaplain

Phồn thể: 牧師

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • chaplain
  • churchman
  • clergyman
  • parson
  • pastor
  • priest
  • rector

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 牧 · 师

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả