Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

牧区

mù qū

grazing land

Phồn thể: 牧區

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • grazing land
  • pasture

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 牧 · 区

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả