Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
牧民
Từ tiếng Trung
Lưu
牧民
mù mín
herdsman
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
herdsman
Các chữ trong từ này
牧
mù
8 nét
shepherd
民
mín
5 nét
citizens, subjects
Từ thường dùng: 牧 · 民
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
牧师
mù shī
chaplain; churchman; clergyman; parson; pastor; priest; rector
牧场
mù chǎng
pasture; grazing land; ranch
牧区
mù qū
grazing land; pasture