Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
尼泊尔
Từ tiếng Trung
Lưu
尼泊尔
ní bó ěr
Nepal
Nghe
Phồn thể:
尼泊爾
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Nepal
Các chữ trong từ này
尼
ní
5 nét
Buddhist nun
泊
pō
8 nét
to anchor
尔
ěr
5 nét
you
Từ thường dùng: 尼 · 泊 · 尔
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
尼克
ní kè
Nick (name)
尼斯
ní sī
Nice (city in France)
尼姑
ní gū
Buddhist nun
尼玛
ní mǎ
see 尼瑪縣|尼玛县[Ni2 ma3 Xian4]; (Internet slang) alternative for 你媽|你妈[ni3 ma1]; (transcripti…