Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

尼泊尔

ní bó ěr

Nepal

Phồn thể: 尼泊爾

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Nepal

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 尼 · 泊 · 尔

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả