Từ tiếng Trung
欧洲杯
ōu zhōu bēi
European Cup (e.g. soccer)
Phồn thể: 歐洲盃
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- European Cup (e.g. soccer)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 欧 · 洲 · 杯
Từ vựng
Từ tiếng Trung
ōu zhōu bēi
European Cup (e.g. soccer)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 欧 · 洲 · 杯
Từ vựng