Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

拍打

pāi da

to pat

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pat
  • to slap
  • (of a bird) to flap (one's wings)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 拍 · 打

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả