Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
拍打
Từ tiếng Trung
Lưu
拍打
pāi da
to pat
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to pat
to slap
(of a bird) to flap (one's wings)
Các chữ trong từ này
拍
pāi
8 nét
to clap, to tap
打
dǎ
5 nét
to attack, to beat, to hit, to strike
Từ thường dùng: 拍 · 打
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
拍摄
pāi shè
to take (a picture); to shoot (a film)
拍照
pāi zhào
to take a picture
拍卖
pāi mài
to auction; auction sale; to sell at a reduced price
拍片
pāi piàn
to shoot a film; to have a medical imaging procedure
拍戏
pāi xì
to shoot a movie