Từ tiếng Trung
拍片
pāi piàn
to shoot a film
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to shoot a film
- to have a medical imaging procedure
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 拍 · 片
Từ vựng
Từ tiếng Trung
pāi piàn
to shoot a film
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 拍 · 片
Từ vựng