Từ tiếng Trung
拍卖
pāi mài
to auction
Phồn thể: 拍賣
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to auction
- auction sale
- to sell at a reduced price
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 拍 · 卖
Từ vựng
Từ tiếng Trung
pāi mài
to auction
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 拍 · 卖
Từ vựng