Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

拍戏

pāi xì

to shoot a movie

Phồn thể: 拍戲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to shoot a movie

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 拍 · 戏

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả