Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

赔率

péi lǜ

betting odds

Phồn thể: 賠率

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • betting odds

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 赔 · 率

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả