Từ tiếng Trung
赔钱
péi qián
to lose money; to suffer a financial loss
Phồn thể: 賠錢
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to lose money; to suffer a financial loss
- to pay for damages
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 赔 · 钱
Từ vựng
Từ tiếng Trung
péi qián
to lose money; to suffer a financial loss
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 赔 · 钱
Từ vựng