Từ tiếng Trung
赔偿金
péi cháng jīn
compensation
Phồn thể: 賠償金
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- compensation
Các chữ trong từ này
赔péi12 nétto compensate, to pay damages, to suffer a loss偿cháng11 nétto repay, to recompense金jīn8 nétgold, metal
Từ thường dùng: 赔 · 偿 · 金
Từ vựng