Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
赔偿
Từ tiếng Trung
Lưu
赔偿
péi cháng
to compensate
Nghe
Phồn thể:
賠償
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to compensate
Các chữ trong từ này
赔
péi
12 nét
to compensate, to pay damages, to suffer a loss
偿
cháng
11 nét
to repay, to recompense
Từ thường dùng: 赔 · 偿
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
赔率
péi lǜ
betting odds
赔钱
péi qián
to lose money; to suffer a financial loss; to pay for damages
赔款
péi kuǎn
reparations; to pay reparations
赔付
péi fù
to pay out; to compensate; (insurance) payment
赔偿金
péi cháng jīn
compensation