Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

赔偿

péi cháng

to compensate

Phồn thể: 賠償

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to compensate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 赔 · 偿

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả