Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

片面

piàn miàn

unilateral

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • unilateral
  • one-sided

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 片 · 面

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

qǐng gěi wǒ yí piàn miàn bāo。

Please give me a slice of bread.