Từ tiếng Trung
漂浮
piāo fú
to float
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to float
- to hover
- to drift (also fig., to lead a wandering life)
- to rove
- showy
- superficial
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 漂 · 浮
Từ vựng
Từ tiếng Trung
piāo fú
to float
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 漂 · 浮
Từ vựng