Từ tiếng Trung
漂流
piāo liú
to float on the current
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to float on the current
- to drift along or about
- rafting
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 漂 · 流
Từ vựng
Từ tiếng Trung
piāo liú
to float on the current
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 漂 · 流
Từ vựng