Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

漂亮

piào liang

pretty; beautiful

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pretty; beautiful

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 漂 · 亮

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

zhè ge gōng yuán hěn piào liang。

This park is very beautiful.

nǐ chuān zhè jiàn yī fu hěn piào liang。

You look very pretty in this outfit.

gōng yuán lǐ de huā hěn piào liang。

The flowers in the park are very beautiful.