Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
漂移
Từ tiếng Trung
Lưu
漂移
piāo yí
to drift
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to drift
Các chữ trong từ này
漂
piào
14 nét
to drift, to float
移
yí
11 nét
to shift, to move about, to drift
Từ thường dùng: 漂 · 移
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
漂亮
piào liang
pretty; beautiful
漂流
piāo liú
to float on the current; to drift along or about; rafting
漂浮
piāo fú
to float; to hover; to drift (also fig., to lead a wandering life); to rove; showy; super…
漂泊
piāo bó
(of a boat) to float; to drift; to lie at anchor; (fig.) to roam; to lead a wandering exi…