Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

贫富

pín fù

poor and rich

Phồn thể: 貧富

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • poor and rich

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 贫 · 富

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả