Từ tiếng Trung
贫民窟
pín mín kū
slum housing
Phồn thể: 貧民窟
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- slum housing
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 贫 · 民 · 窟
Từ vựng
Từ tiếng Trung
pín mín kū
slum housing
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 贫 · 民 · 窟
Từ vựng