Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

贫血

pín xuè

anemia

Phồn thể: 貧血

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • anemia

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 贫 · 血

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả