Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

贫苦

pín kǔ

poverty-stricken

Phồn thể: 貧苦

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • poverty-stricken
  • poor

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 贫 · 苦

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả