Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

迫在眉睫

pò zài méi jié

pressing in on one's eyelashes (idiom); imminent

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pressing in on one's eyelashes (idiom); imminent

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 迫 · 在 · 眉 · 睫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả