Từ tiếng Trung
起步
qǐ bù
to set out
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to set out
- to set in motion
- the start (of some activity)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 起 · 步
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qǐ bù
to set out
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 起 · 步
Từ vựng