Từ tiếng Trung
起初
qǐ chū
originally; at first; at the outset
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- originally; at first; at the outset
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 起 · 初
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qǐ chū
originally; at first; at the outset
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 起 · 初
Từ vựng