Từ tiếng Trung
起到
qǐ dào
(in an expression of the form 起到[qi3 dao4] + … + 作用[zuo4 yong4]) to have (a (motivating etc) effect); to play (a (stabilizing etc) role)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (in an expression of the form 起到[qi3 dao4] + … + 作用[zuo4 yong4]) to have (a (motivating etc) effect); to play (a (stabilizing etc) role)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 起 · 到
Từ vựng